Bản dịch của từ 夙仇 trong tiếng Việt
夙仇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
夙仇 (Danh từ)
【sù chóu】
01
Kẻ thù truyền kiếp
一向作对的仇人
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mối thù xưa; hận thù xưa
旧有的仇恨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夙仇
sù
夙
chóu
仇
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
- Các biến thể:
- 𠈇, 𠉦, 𠘵, 𡖊, 𡖕, 𣦽, 𠉢
- Hình thái radical:
- ⿵,几,歹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜚
鹔
蹜
僳
訴
䥔
㑉
㨞
㴼
樕
蔌
涑
夡
夘
㚉
舛
舝
㚈
㚋
夗
夞
夢
㚌
夕
妀
纣
吉
𠂥
𠇔
厊
𠇌
䢶
𠄥
邢
屾
𠀘
夙愿
夙夜
夙仇
夙世
夙债
夙敌
夙日
夙起
夙嫌
夙诺
