Bản dịch của từ 夙素 trong tiếng Việt

夙素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

夙素 (Danh từ)

sù sù
01

Tham vọng hay ước muốn, một điều ước đã được ấp ủ từ lâu (chủ yếu được sử dụng trong văn viết và tiếng Hán cổ)

平素的志愿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夙素

夙
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
𠈇, 𠉦, 𠘵, 𡖊, 𡖕, 𣦽, 𠉢
Hình thái radical:
⿵,几,歹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép