Bản dịch của từ 多 trong tiếng Việt
多

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duō | ㄉㄨㄛ | d | uo | thanh ngang |
多 (Tính từ)
Hơn nhiều; rất nhiều (mức chênh lệch)
表示相差的程度大
Đa; nhiều (quá mức; không cần thiết)
超过合适程度的;不必要的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhiều; lắm
数量大 (跟''少''或''寡''相对)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
多 (Động từ)
Dư; thừa; thừa ra; dư ra
剩余
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thêm
比原来的或应有的数量有所超过或增加
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
多 (Trạng từ)
Đa số; hầu hết; phần nhiều; phần lớn; đa phần
表示一个范围里大都这样
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bao nhiêu; thế nào; bấy nhiêu; đến đâu; cỡ nào
表示不定的程度、数量,相当于“多么”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bao nhiêu; thế nào; đến mức nào (dùng trong câu hỏi)
用在疑问句中,询问程度、数量,相当于“多么”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rất; lắm; quá; vô cùng; quả thật; biết mấy (dừng trong câu cảm thán)
用在感叹句中,表示程度很高,相当于“多么”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
多 (Chữ số)
Hơn; ngoài
表示超出前面的数量一点,而且不是整数
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
多 (Danh từ)
Họ Đa
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
多 (Từ chỉ nơi chốn)
Đọc là [duó]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
- Các biến thể:
- 夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
- Hình thái radical:
- ⿱,夕,夕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
