Bản dịch của từ 多元函数 trong tiếng Việt

多元函数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

多元函数 (Danh từ)

duō yuán hán shù
01

Hàm số có hai biến hoặc nhiều hơn.

有两个或两个以上自变量的函数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 多元函数

duō

yuán

hán

shù

Các từ liên quan

多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
元一
元七
元丑
元丝课
函三
函义
函书
函人
数一数二
数不着
多
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
Các biến thể:
夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
Hình thái radical:
⿱,夕,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép