Bản dịch của từ 多元论 trong tiếng Việt
多元论
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duō | ㄉㄨㄛ | d | uo | thanh ngang |
多元论 (Danh từ)
【duō yuán lùn】
01
Quan điểm triết học nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều thực thể độc lập trong thế giới.
一种唯心主义的哲学观点,认为世界是由多种独立的、不互相依存的实体构成的(跟‘一元论 ’相对)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 多元论
duō
多
yuán
元
lùn
论
Các từ liên quan
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
元一
元七
元丑
元丝课
论不定
论世
论世知人
论主
- Bính âm:
- 【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
- Các biến thể:
- 夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
- Hình thái radical:
- ⿱,夕,夕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畓
剟
毲
裰
咄
夛
跢
嚉
敪
掇
哆
㙍
夠
舝
夗
夕
夞
夦
㚍
夘
舛
㚋
夣
舜
㢩
芗
孙
㲿
吐
屿
𠃦
弚
邪
氖
军
伔
多少
多少
许多
多么
多亏
多大
多余
多久
众多
很多
