Bản dịch của từ 多幕剧 trong tiếng Việt

多幕剧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

多幕剧 (Danh từ)

duō mù jù
01

Kịch nhiều màn

分做若干幕演出的大型戏剧,一般比独幕剧人物多,情节复杂依照分幕数目的多少,可以分为三幕剧、四幕剧、五幕剧等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 多幕剧

duō

多
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
Các biến thể:
夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
Hình thái radical:
⿱,夕,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép