Bản dịch của từ 多明尼加共和国 trong tiếng Việt
多明尼加共和国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duō | ㄉㄨㄛ | d | uo | thanh ngang |
多明尼加共和国 (Danh từ)
【duō míng ní jiā gòng hé guó】
01
Cộng hòa Dominica (quốc gia ở vùng Caribe; thường gọi ngắn gọn là 'Dominica'/'Cộng hòa Dominicana' trong tiếng Trung là 多明尼加)
简称为「多明尼加」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên nước: Cộng hòa Dominican (ở Caribe, chia đảo Hispaniola với Haiti; thủ đô Santo Domingo)
国名。位于加勒比海之北,西接海地,为大安地列斯群岛之一。面积约四万九千平方公里,人口约六百四十万。首都为圣多明哥(Santo Domingo),信仰天主教。主要语言为西班牙语。于西元一八四四年二月二十七日独立,所以订该日为国庆日。币制为Peso。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 多明尼加共和国
duō
多
míng
明
ní
尼
jiā
加
gòng
共
hé
和
guó
国
- Bính âm:
- 【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
- Các biến thể:
- 夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
- Hình thái radical:
- ⿱,夕,夕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畓
剟
毲
裰
咄
夛
跢
嚉
敪
掇
哆
㙍
夠
舝
夗
夕
夞
夦
㚍
夘
舛
㚋
夣
舜
㢩
芗
孙
㲿
吐
屿
𠃦
弚
邪
氖
军
伔
多少
多少
许多
多么
多亏
多大
多余
多久
众多
很多
