Bản dịch của từ 多普勒 trong tiếng Việt

多普勒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

多普勒 (Danh từ)

duō pǔ lè
01

Doppler (hiệu ứng vật lý)

物理学家,因多普勒效应而知名,这种效应描述了波动源与观察者之间的相对运动如何影响波的频率。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 多普勒

duō

lēi

多
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
Các biến thể:
夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
Hình thái radical:
⿱,夕,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép