Bản dịch của từ 多用途货船 trong tiếng Việt
多用途货船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duō | ㄉㄨㄛ | d | uo | thanh ngang |
多用途货船 (Danh từ)
【duō yòng tú huò chuán】
01
Tàu hàng đa năng, có thể vận chuyển nhiều loại hàng hóa khác nhau.
既能载运普通件杂货,也能载运散货、大件货和一部分集装箱以及冷藏货的货船。通常为双甲板、尾机型和大舱口,并配有大起重量的回转式起重机,以装卸集装箱。对货物品种适应性强,营运经济性较好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 多用途货船
duō
多
yòng
用
tú
途
huò
货
chuán
船
Các từ liên quan
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
途中
途人
途众
途径
途术
货主
货买
货交
货产
货人
船东
船人
- Bính âm:
- 【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
- Các biến thể:
- 夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
- Hình thái radical:
- ⿱,夕,夕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畓
剟
毲
裰
咄
夛
跢
嚉
敪
掇
哆
㙍
夠
舝
夗
夕
夞
夦
㚍
夘
舛
㚋
夣
舜
㢩
芗
孙
㲿
吐
屿
𠃦
弚
邪
氖
军
伔
多少
多少
许多
多么
多亏
多大
多余
多久
众多
很多
