Bản dịch của từ 多疑少决 trong tiếng Việt

多疑少决

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

多疑少决 (Tính từ)

duō yí shǎo jué
01

Ngập ngừng, thiếu quyết đoán; quá nghi ngờ khi đối diện với sự việc.

决:决断。遇事疑虑很多,缺少决断力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 多疑少决

duō

shǎo

jué

Các từ liên quan

多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
决一雌雄
决不
多
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
Các biến thể:
夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
Hình thái radical:
⿱,夕,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép