Bản dịch của từ 多米尼克 trong tiếng Việt
多米尼克
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duō | ㄉㄨㄛ | d | uo | thanh ngang |
多米尼克 (Danh từ)
【duō mǐ ní kè】
01
Tên nước: Dominica (nước đảo ở vùng Caribe, thuộc Trung Mỹ), thủ đô Roseau; trước là thuộc địa Anh, độc lập năm 1978
国名。位于中美洲加勒比海,小安地列斯群岛中向风岛北部。面积约七百五十一平方公里,人口约七万二千。首都为罗梭(Roseau)。人民多信仰天主教,主要语言为英语。原为英国殖民地,于西元一九七八年十一月三日独立,所以订该日为国庆日。币制为Ea-st Caribbean Dollar。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 多米尼克
duō
多
mǐ
米
ní
尼
kè
克
- Bính âm:
- 【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
- Các biến thể:
- 夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
- Hình thái radical:
- ⿱,夕,夕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畓
剟
毲
裰
咄
夛
跢
嚉
敪
掇
哆
㙍
夠
舝
夗
夕
夞
夦
㚍
夘
舛
㚋
夣
舜
㢩
芗
孙
㲿
吐
屿
𠃦
弚
邪
氖
军
伔
多少
多少
许多
多么
多亏
多大
多余
多久
众多
很多
