Bản dịch của từ 多罪 trong tiếng Việt

多罪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

多罪 (Danh từ)

duō zuì
01

Lời xin lỗi vì đã thiếu lễ nghĩa.

2.失礼致歉之词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tội nặng, người mang tội nặng

1.谓罪重。引申为罪重的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 多罪

duō

zuì

Các từ liên quan

多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
多
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
Các biến thể:
夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
Hình thái radical:
⿱,夕,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép