Bản dịch của từ 多那太罗 trong tiếng Việt

多那太罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

多那太罗 (Danh từ)

duō nǎ tài luó
01

Donatello (nhà điêu khắc người Ý, khoảng 1386–1466)

多纳泰罗(c. 1386-1466)

Ví dụ
02

Donato di Niccolò di Betto Bardi, họa sĩ và nhà điêu khắc nổi tiếng đầu thời Phục hưng

多纳托·迪·尼科洛·迪·贝托·巴尔迪 (Donato di Niccolò di Betto Bardi),文艺复兴早期著名画家和雕塑家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 多那太罗

duō

tài

luó

多
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
Các biến thể:
夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
Hình thái radical:
⿱,夕,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép