Bản dịch của từ 夜不闭户 trong tiếng Việt

夜不闭户

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜不闭户 (Tính từ)

yè bú bì hù
01

Đêm không đóng cửa — chỉ xã hội an ninh, trật tự tốt đến mức người ta ngủ đêm không cần khóa cửa (Hán-Việt: Dạ bất bế hộ)

户:门。夜里睡觉不用闩上门。形容社会治安情况良好。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜不闭户

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜严
夜中
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
户丁
户下
户主
户伯
户侍
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép