Bản dịch của từ 夜会 trong tiếng Việt

夜会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜会 (Danh từ)

yè huì
01

Buổi họp/tụ họp vào ban đêm; cuộc gặp gỡ lúc tối (Hán-Việt: = dạ, = hội)

1.夜间会合;夜间聚会。

Ví dụ
02

Buổi họp/tiệc buổi tối; cuộc gặp gỡ vào ban đêm (tương tự “晚会”)

2.犹晩会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜会

huì

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
会丧
会串
会事
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép