Bản dịch của từ 夜何其 trong tiếng Việt

夜何其

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜何其 (Cụm từ)

yè hé qí
01

Câu hỏi cổ: “đêm là khi nào?”; ý nói hỏi thời gian buổi đêm (tương tự 夜何时)

犹言夜何时。其,助词。语本《诗.小雅.庭燎》“夜如何其?夜未央。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜何其

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
其与
其中
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép