Bản dịch của từ 夜光表 trong tiếng Việt
夜光表
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
夜光表 (Danh từ)
【yè guāng biǎo】
01
Đồng hồ phát quang ban đêm (đồng hồ có thể phát sáng trong bóng tối; gọi khác: 夜明表)
1.亦称“夜明表”。
Ví dụ
02
Đồng hồ phát quang (mặt số, kim hoặc vạch số phát sáng trong bóng tối, dễ xem giờ ban đêm)
2.指针和标志时刻的数字或符号能发萤光的表,在黑暗中也可以看时刻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜光表
yè
夜
guāng
光
biǎo
表
Các từ liên quan
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
光临
光亮
光仪
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
- Các biến thể:
- 亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枽
㴸
㥷
䤳
曗
曄
䳖
䈎
堨
䤶
㜇
擫
𠅽
𠅯
𠅠
𠆍
𠆃
亢
𠆅
𠅆
𠅜
𠅌
亰
𠆎
呸
𠗅
贮
帒
忿
歫
㒺
咕
㡵
孤
弩
呹
熬夜
夜里
半夜
夜晚
宵夜
夜宵
深夜
夜市
夜班
昼夜
