Bản dịch của từ 夜合 trong tiếng Việt
夜合
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
夜合 (Danh từ)
【yè hé】
01
Tên khác của cây hợp hoan (một loài cây/hoa); cũng dùng để chỉ hoa hợp hoan
1.合欢的别名。
Ví dụ
02
向日莲(植物的一种),别名“夜合”指向阳而开的花朵(即向日葵/向日莲的古称或通称)
2.向日莲的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một loài hoa (kèm tham chiếu tới '夜合花')
3.花名。详“夜合花”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tên khác của cây dược thảo 何首乌 (hà thủ ô); một loài cây/thuốc nam dùng trong y dược cổ truyền
4.药用植物何首乌的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.何首乌》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜合
yè
夜
hé
合
Các từ liên quan
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
- Các biến thể:
- 亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枽
㴸
㥷
䤳
曗
曄
䳖
䈎
堨
䤶
㜇
擫
𠅽
𠅯
𠅠
𠆍
𠆃
亢
𠆅
𠅆
𠅜
𠅌
亰
𠆎
呸
𠗅
贮
帒
忿
歫
㒺
咕
㡵
孤
弩
呹
熬夜
夜里
半夜
夜晚
宵夜
夜宵
深夜
夜市
夜班
昼夜
