Bản dịch của từ 夜合花 trong tiếng Việt
夜合花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
夜合花 (Danh từ)
【yè hé huā】
01
Một loài cây bụi thân rụng lá, lá hình bầu dục đến thuôn, hoa mọc ở ngọn, màu trắng và thơm nồng (tên cây: 夜合花, còn gọi là nhài đêm/hoa nhài?).
1.植物名。落叶灌木,叶椭圆形,至长圆形,先端尾状渐尖。花顶生,色白,极香。
Ví dụ
02
Tên một loài cây/hoa: hoa hợp hoan (cây hợp hoan), hoa màu trắng hồng thường nở thành cụm, còn gọi là 合欢花
2.植物名。即合欢花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜合花
yè
夜
hé
合
huā
花
Các từ liên quan
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
- Các biến thể:
- 亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枽
㴸
㥷
䤳
曗
曄
䳖
䈎
堨
䤶
㜇
擫
𠅽
𠅯
𠅠
𠆍
𠆃
亢
𠆅
𠅆
𠅜
𠅌
亰
𠆎
呸
𠗅
贮
帒
忿
歫
㒺
咕
㡵
孤
弩
呹
熬夜
夜里
半夜
夜晚
宵夜
夜宵
深夜
夜市
夜班
昼夜
