Bản dịch của từ 夜坐吟 trong tiếng Việt

夜坐吟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜坐吟 (Danh từ)

yè zuò yín
01

Tên một首乐府杂曲歌辞古代诗文曲子名),因鲍照冬夜沉沉夜坐吟首句得名可理解为夜间抒怀的吟咏之作

乐府杂曲歌辞。南朝宋鲍照作。首句有“冬夜沉沉夜坐吟”之句,因以为名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜坐吟

zuò

yín

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép