Bản dịch của từ 夜大学 trong tiếng Việt

夜大学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜大学 (Danh từ)

yè dà xué
01

Trường đại học dành cho học viên học buổi tối (hệ tại chức/khóa học linh hoạt, cơ sở đơn giản), thường gọi tắt là “夜大” — tương đương học đại học vào ban đêm/khóa học ngoài giờ

在夜间上课的业余大学。相当于全日制大学程度而设备简易,课程设置﹑学制规定都较灵活。亦省称“夜大”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜大学

xué

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép