Bản dịch của từ 夜天光 trong tiếng Việt
夜天光
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
夜天光 (Danh từ)
【yè tiān guāng】
01
Ánh sáng ban đêm (ngoài trăng và cực quang), bao gồm ánh sao, dải Ngân Hà, quầng vàng, khí quang… — tổng稱 bầu trời đêm sáng lên
夜间除月光和极光外,来自夜空一切光的总称。来源于气辉、黄道光、银河光、恒星光等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜天光
yè
夜
tiān
天
guāng
光
Các từ liên quan
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
天一
天一阁
天丁
天上人间
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
- Các biến thể:
- 亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枽
㴸
㥷
䤳
曗
曄
䳖
䈎
堨
䤶
㜇
擫
𠅽
𠅯
𠅠
𠆍
𠆃
亢
𠆅
𠅆
𠅜
𠅌
亰
𠆎
呸
𠗅
贮
帒
忿
歫
㒺
咕
㡵
孤
弩
呹
熬夜
夜里
半夜
夜晚
宵夜
夜宵
深夜
夜市
夜班
昼夜
