Bản dịch của từ 夜室 trong tiếng Việt

夜室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜室 (Danh từ)

yè shì
01

Phòng tối; căn phòng tối tăm (nhấn mạnh: bên trong không có ánh sáng)

1.黑暗的房间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mộ; hang mồ (chỗ chôn người chết)

2.墓穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜室

shì

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép