Bản dịch của từ 夜巡 trong tiếng Việt
夜巡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
夜巡 (Danh từ)
【yè xún】
01
Bức tranh sơn dầu (tác phẩm nổi tiếng của Rembrandt, vẽ cảnh đội lính/đội bắn tỉa chuẩn bị xuất quân)
油画。荷兰伦勃朗作于1642年。作品描绘上尉率领的射击手队准备出发执行紧急任务的一个场面。上尉走在最前面,他身穿黑色衣服,头戴黑色帽子。在他左边是中尉,射击手们环绕着他俩展开各种动态,令人想起荷兰人民争取自由独立的革命斗争。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜巡
yè
夜
xún
巡
Các từ liên quan
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
巡丁
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
- Các biến thể:
- 亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枽
㴸
㥷
䤳
曗
曄
䳖
䈎
堨
䤶
㜇
擫
𠅽
𠅯
𠅠
𠆍
𠆃
亢
𠆅
𠅆
𠅜
𠅌
亰
𠆎
呸
𠗅
贮
帒
忿
歫
㒺
咕
㡵
孤
弩
呹
熬夜
夜里
半夜
夜晚
宵夜
夜宵
深夜
夜市
夜班
昼夜
