Bản dịch của từ 夜度娘 trong tiếng Việt

夜度娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜度娘 (Danh từ)

yè dù niáng
01

Tên một bài ca cổ trong phường nhạc 清商曲 的曲辞 (một bài dân ca/nhạc cổ Trung Quốc có tên《夜度娘》), thường xuất hiện trong tuyển tập 乐府诗集

1.古乐府清商曲辞名。《乐府诗集.清商曲辞.西曲歌》有无名氏《夜度娘》一首。

Ví dụ
02

2.指娼妓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜度娘

niáng

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
度世
度假
度假村
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép