Bản dịch của từ 夜总会 trong tiếng Việt

夜总会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜总会 (Danh từ)

yè zǒng huì
01

Hộp đêm (nơi ăn chơi hưởng lạc vào ban đêm của giới thượng lưu trong xã hội tư bản)

资本主义社会的大都市中供有钱的人夜间吃喝玩儿乐的场所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜总会

zǒng

huì

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
总一
总之
总乱
总产值
会丧
会串
会事
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép