Bản dịch của từ 夜明砂 trong tiếng Việt

夜明砂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜明砂 (Danh từ)

yè míng shā
01

Dạ minh sa; Cát sáng ban mai; cát vào lúc bình minh

夜明砂是指在黎明时分,阳光刚刚照射到沙子上,沙子呈现出明亮的颜色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜明砂

míng

shā

夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép