Bản dịch của từ 夜来香 trong tiếng Việt

夜来香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜来香 (Danh từ)

yè lái xiāng
01

2.晩香玉或月下香的别称。

Ví dụ
02

Hoa thơm ban đêm (cây dây leo nhiều năm, lá đối, hoa màu vàng lục, thơm nồng về đêm; còn gọi là cây “dạ lai hương” dùng làm cảnh, pha trà, thuốc)

1.多年生缠绕藤本。叶对生,卵圆状心脏形。夏秋开花,花冠呈高脚碟状,黄绿色,香气浓,夜间尤盛,故称。分布于热带亚洲,我国华东和华南地区常见栽培。除供观赏外,花可炒茶,也可作馔;根和花供药用,能平肝明目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜来香

lái

xiāng

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
来下
来不及
来世
香丝
香严
香串
香乳
香云
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép