Bản dịch của từ 夜气 trong tiếng Việt
夜气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
夜气 (Danh từ)
【yè qì】
01
Khí lạnh vào ban đêm; không khí mát mẻ của đêm (『夜』 + 『气』: khí trời ban đêm)
2.夜间的清凉之气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bầu không khí u ám, rùng rợn vào ban đêm (khí sắc tối tăm, âm u)
3.黑暗﹑阴森的气氛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đức hạnh, lương tâm sinh ra khi đêm khuya tĩnh tư; lòng thiện trong lúc suy ngẫm buổi tối (theo nghĩa Nho gia)
1.儒家谓晩上静思所产生的良知善念。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜气
yè
夜
qì
气
Các từ liên quan
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
- Các biến thể:
- 亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枽
㴸
㥷
䤳
曗
曄
䳖
䈎
堨
䤶
㜇
擫
𠅽
𠅯
𠅠
𠆍
𠆃
亢
𠆅
𠅆
𠅜
𠅌
亰
𠆎
呸
𠗅
贮
帒
忿
歫
㒺
咕
㡵
孤
弩
呹
熬夜
夜里
半夜
夜晚
宵夜
夜宵
深夜
夜市
夜班
昼夜
