Bản dịch của từ 夜珠 trong tiếng Việt

夜珠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜珠 (Cụm từ)

yè zhū
01

即夜明珠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜珠

zhū

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép