Bản dịch của từ 夜盆儿 trong tiếng Việt

夜盆儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜盆儿 (Danh từ)

yè pén er
01

Chậu đựng nước tiểu; bô tiểu

夜晚置于屋内,用来便溺的盆子

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜盆儿

pén

ér

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép