Bản dịch của từ 夜眼 trong tiếng Việt
夜眼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
夜眼 (Danh từ)
【yè yǎn】
01
Bướu sừng da mọc ở đầu gối ngựa (một loại cục sừng trên da, dùng làm thuốc)
1.马膝上所生皮肤角质块。可供药用。
Ví dụ
02
Từ cổ/俗 chỉ người mắt rất sáng, có thể nhìn rõ ban đêm (người có thị lực ban đêm rất tốt)
2.俗指视力很强能夜间视物者。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜眼
yè
夜
yǎn
眼
Các từ liên quan
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
- Các biến thể:
- 亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枽
㴸
㥷
䤳
曗
曄
䳖
䈎
堨
䤶
㜇
擫
𠅽
𠅯
𠅠
𠆍
𠆃
亢
𠆅
𠅆
𠅜
𠅌
亰
𠆎
呸
𠗅
贮
帒
忿
歫
㒺
咕
㡵
孤
弩
呹
熬夜
夜里
半夜
夜晚
宵夜
夜宵
深夜
夜市
夜班
昼夜
