Bản dịch của từ 夜禅 trong tiếng Việt

夜禅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜禅 (Động từ)

yè chán
01

Buổi tối tọa thiền/niệm kinh; vào ban đêm ngồi thiền (chánh niệm, tham thiền).

夜间打坐参禅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜禅

chán

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép