Bản dịch của từ 夜者 trong tiếng Việt

夜者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜者 (Danh từ)

yè zhě
01

Nữ quan giữ việc ban đêm trong cung (nữ quản đêm ở triều đình phong kiến)

汉宫中掌夜事之女官名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜者

zhě

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép