Bản dịch của từ 夜行被绣 trong tiếng Việt

夜行被绣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜行被绣 (Tính từ)

yè xíng bèi xiù
01

Giàu mà không ai biết; sống giàu sang mà không được ai biết tới

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜行被绣

xíng

bèi

xiù

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép