Bản dịch của từ 夜课 trong tiếng Việt

夜课

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜课 (Danh từ)

yè kè
01

Bài học buổi tối; học đêm (các tiết học/khóa học tổ chức vào ban đêm)

夜间学习的课业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜课

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
课丁
课与
课业
课习
课书
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép