Bản dịch của từ 夜食 trong tiếng Việt

夜食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜食 (Danh từ)

yè shí
01

1. 夜間發生的日蝕夜間的天文現象)—指在夜間觀測到的日食較罕見特殊情況)。

1.发生在夜间的日蚀。

Ví dụ
02

Bữa ăn tối muộn / bữa khuya (Ăn vào ban đêm sau bữa tối chính)

2.夜餐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜食

shí

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép