Bản dịch của từ 夝 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

qíng
01

Giống chữ “”, chỉ trạng thái trời quang đãng, không mây hoặc mây rất ít (nhớ câu 'trời quang mây bay, lòng vui say').

同“晴”,天空中没有云或云很少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

夝
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,夕,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép