Bản dịch của từ 够劲 trong tiếng Việt

够劲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

够劲 (Tính từ)

gòu jìn
01

Có nhiều sức mạnh, đủ sức làm việc; khỏe mạnh, hăng hái.

谓劲头足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 够劲

gòu

jìn

Các từ liên quan

够不上
够不着
够了
够交情
够劲儿
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
够
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
勾, 夠, 彀, 𡖜
Hình thái radical:
⿰,句,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép