Bản dịch của từ 夢 trong tiếng Việt
夢

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèng | ㄇㄥˋ | m | eng | thanh huyền |
夢 (Danh từ)
Chữ hội ý: hình ảnh giấc mơ mờ ảo khi ngủ trong nhà trên giường, mắt không nhìn rõ (giúp nhớ: 'mộng' là giấc mơ mờ như lúc ngủ trong phòng)
(會意。小篆字形,由“宀”(房子)、“爿”(牀)、“夢”(不明也)三字合成。意爲夜間在牀上睡覺,眼前模糊看不清,即作夢。“夢”由“苜”(mò,眼看不清)、“宀”(人的變形)、“夕”(晚間)三字會意。本義:睡眠中的幻象)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giấc mơ; những hình ảnh, sự việc hiện ra trong khi ngủ (như: mộng mị, mộng tưởng)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hồ, đầm lầy (như: Mộng Trạch, Mộng Khê - tên địa danh)
湖澤。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
夢 (Danh từ)
Mơ, thấy trong giấc ngủ (ví dụ: mộng thấy, mộng hoa)
做夢
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ẩn dụ cho sự tưởng tượng, ảo tưởng (như: mộng tưởng, mộng ảnh)
比喻幻想。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
- Các biến thể:
- 㙹, 㝱, 夣, 梦, 瞢, 𡪎, 𡬌, 𦴋, 𧁌
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,艹,罒,冖,夕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ丨丨一丶フノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
