Bản dịch của từ 夤夜 trong tiếng Việt

夤夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

夤夜 (Danh từ)

yín yè
01

Đêm khuya

深夜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夤夜

yín

Các từ liên quan

夤亮
夤畏
夤缘
夤缘攀附
夤缘求进
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
夤
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
寅, 𡖷, 𡖸, 𦟘
Hình thái radical:
⿱,夕,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép