Bản dịch của từ 夤缘 trong tiếng Việt

夤缘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

夤缘 (Động từ)

yín yuán
01

Xoay sở để tiến thân; nịnh cấp trên để leo lên cao; luồn; luồn lọt

攀附上升比喻拉拢关系,向上巴结

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夤缘

yín

yuán

Các từ liên quan

夤亮
夤夜
夤畏
夤缘攀附
夤缘求进
缘业
缘事
缘份
夤
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
寅, 𡖷, 𡖸, 𦟘
Hình thái radical:
⿱,夕,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép