Bản dịch của từ 夤缘求进 trong tiếng Việt
夤缘求进
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
夤缘求进 (Động từ)
【yín yuán qiú jìn】
01
Bắt mối, nịnh bợ, dựa hơi kẻ có quyền để tìm đường thăng tiến
拉拢关系,攀附权贵,以求高升。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夤缘求进
yín
夤
yuán
缘
qiú
求
jìn
进
Các từ liên quan
夤亮
夤夜
夤畏
夤缘
夤缘攀附
缘业
缘事
缘份
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
进一层
进丁
进上
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
- Các biến thể:
- 寅, 𡖷, 𡖸, 𦟘
- Hình thái radical:
- ⿱,夕,寅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔩
崯
玪
噖
㝖
吟
㞤
銀
㕂
㹞
滛
苂
夥
夢
㚈
舝
够
舛
㚍
夣
夠
多
夕
舜
槰
撯
僟
蔐
榭
䆪
蔙
圖
㺐
漰
銮
嫧
夤缘
夤夜
夤缘攀附
