Bản dịch của từ 夥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

huǒ
01

Bạn đồng hành, người cùng làm việc hoặc đi cùng nhau (như bạn bè, đồng đội). Ví dụ: đồng ~, ~ bạn.

同伴,夥計:同~。~伴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người làm trong cửa hàng, nhân viên bán hàng (cách gọi cũ). Ví dụ: nhân viên cửa hàng, người giúp việc.

舊指店員:店~。~計。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cùng nhau hợp tác, kết hợp làm việc chung (như hợp ~, liên ~).

合夥,結伴,聯合起來:~辦。~同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tập thể được tạo thành bởi những người cùng nhóm hoặc cùng hợp tác.

由同伴組成的集體:合~。入~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Lượng từ dùng để đếm nhóm người, ví dụ: một ~ người, năm người một ~ (nhóm).

〈量〉用於人群:一~人。三個一群,五個一~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

夥
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
㚌, 伙, 火, 𡖿
Hình thái radical:
⿰,果,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶ノフ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép