ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
夥同
Bảng phân tích âm vị 夥
Huǒ
Hợp tác, cùng nhau làm việc/đi cùng (kết hợp với người khác để đạt mục đích)
联合起来。。如:「为了垃圾问题,我们决定夥同社区居民向有关单位陈情。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
huǒ
夥
tóng
同
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép