Bản dịch của từ 大丑 trong tiếng Việt
大丑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大丑 (Danh từ)
【dà chǒu】
01
Mọi người gọi người đứng đầu; thủ lĩnh (cổ nghĩa: đại cầm đầu, bề trên)
2.大酋﹐魁帅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điềm xấu lớn; điều nhục nhã, đại nhục (từ cổ, ý chỉ một sự ô nhục lớn hoặc điều đáng xấu hổ)
1.犹大耻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大丑
dà
大
chǒu
丑
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
