Bản dịch của từ 大个子 trong tiếng Việt

大个子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大个子 (Danh từ)

dà gè zi
01

Người cao lớn, thân hình vạm vỡ.

1.高大的身躯。

Ví dụ
02

Người cao lớn, vóc dáng to lớn.

2.指身躯高大的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大个子

zi

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
个个
个中
个中人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép