Bản dịch của từ 大亚湾核电站 trong tiếng Việt

大亚湾核电站

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大亚湾核电站 (Danh từ)

dà yà wān hé diàn zhàn
01

Nhà máy điện hạt nhân lớn nhất Trung Quốc, nằm ở Quảng Đông, sản xuất điện năng lớn.

中国大陆规模最大的核电站。在广东深圳。装机容量180万千瓦,年发电量100多亿千瓦小时。1994年建成投产。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大亚湾核电站

wān

diàn

zhàn

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
核丝
核举
核产
核仁
核价
电临
电介质
电价
站不住脚
站人洋
站位
站住
站台
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép