Bản dịch của từ 大仓 trong tiếng Việt

大仓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大仓 (Danh từ)

tài cāng
01

Kho lương thực quốc gia đặt tại kinh thành, dùng để chứa dự trữ ngũ cốc và nhu yếu phẩm.

设在京城的国家粮库。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大仓

cāng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
仓位
仓促
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép