Bản dịch của từ 大传 trong tiếng Việt

大传

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大传 (Danh từ)

dà chuán
01

周易的七篇解释性传注合称七传大传”),用于解说经文卦辞与爻辞的注疏

1.《周易》中解释经(卦辞﹑爻辞)的传﹐凡七种﹐即《彖》﹑《象》﹑《文言》﹑《系辞》﹑《说卦》﹑《序卦》和《杂卦》。也称大传。

Ví dụ
02

Tên sách:《尚书大传之简称指汉初伏胜所著的经传注释作品

2.汉初伏胜所著《尚书大传》的简称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大传

chuán

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
传世
传世古
传业
传为佳话
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép